ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "đã từng" 1件

ベトナム語 đã từng
button1
日本語 ~したことがある
例文
Tôi đã từng đi Việt Nam
ベトナムに行ったことがある
マイ単語

類語検索結果 "đã từng" 0件

フレーズ検索結果 "đã từng" 3件

anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
Tôi đã từng đi Việt Nam
ベトナムに行ったことがある
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |